Phép dịch "batong" thành Tiếng Việt

gậy, Dùi cui, dùi cui là các bản dịch hàng đầu của "batong" thành Tiếng Việt.

batong
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • gậy

    noun

    De gjøv løs på meg med batongene sine, men jeg forrådte ikke mine kristne brødre.

    Rồi họ dùng gậy đánh đập tôi tàn nhẫn, nhưng tôi nhất định không phản bội anh em tín đồ.

  • Dùi cui

    En av vaktene så at broren hvisket til meg, og gav ham en kraftig omgang med batongen.

    Một tên lính canh thấy anh nói thầm với tôi và đánh anh dữ dội bằng dùi cui.

  • dùi cui

    noun

    En av vaktene så at broren hvisket til meg, og gav ham en kraftig omgang med batongen.

    Một tên lính canh thấy anh nói thầm với tôi và đánh anh dữ dội bằng dùi cui.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " batong " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "batong" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch