Phép dịch "avsnitt" thành Tiếng Việt
khoảng, phần, đoạn là các bản dịch hàng đầu của "avsnitt" thành Tiếng Việt.
avsnitt
ngữ pháp
-
khoảng
adverb -
phần
nounEller oppmuntre vedkommende til å lese avsnittene selv, og treff avtale om å fortsette samtalen en annen gang.
Hoặc khuyến khích chủ nhà tự đọc lấy, và sắp đặt trở lại để thảo luận phần đó.
-
đoạn
nounSom nevnt i det forrige avsnittet ble Sønnen skapt.
Như chúng ta thấy ở đoạn trên, Con đã được dựng nên.
-
đoạn văn
Begynn så å øve deg på å lese avsnittene høyt.
Rồi bắt đầu tập đọc lớn tiếng đoạn văn ấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " avsnitt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm