Phép dịch "avslapping" thành Tiếng Việt
nghỉ ngơi, sự nghỉ là các bản dịch hàng đầu của "avslapping" thành Tiếng Việt.
avslapping
-
nghỉ ngơi
verbGeoff på 17 år er ferdig med pliktene sine og er endelig klar for litt velfortjent avslapping!
Sau khi làm việc nhà xong thì cuối cùng Geoff cũng được nghỉ ngơi!
-
sự nghỉ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " avslapping " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm