Phép dịch "avsetning" thành Tiếng Việt
sự bán là bản dịch của "avsetning" thành Tiếng Việt.
avsetning
-
sự bán
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " avsetning " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm