Phép dịch "avsetning" thành Tiếng Việt

sự bán là bản dịch của "avsetning" thành Tiếng Việt.

avsetning
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • sự bán

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " avsetning " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "avsetning" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch