Phép dịch "avsender" thành Tiếng Việt
người gởi, người gửi là các bản dịch hàng đầu của "avsender" thành Tiếng Việt.
avsender
-
người gởi
-
người gửi
Vi aner ikke noe om avsenderne.
Ta không biết chút gì về những người gửi nó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " avsender " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "avsender" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Danh sách người gửi an toàn
-
người gửi tin nhắn thoại
-
Danh sách người gửi bị chặn lại
Thêm ví dụ
Thêm