Phép dịch "avskaffe" thành Tiếng Việt
bãi bỏ, huỷ bỏ, phế bỏ là các bản dịch hàng đầu của "avskaffe" thành Tiếng Việt.
avskaffe
-
bãi bỏ
Misbruk førte etter hvert til at denne ordningen ble avskaffet.
Vì sự sắp đặt này bị lạm dụng, nên cuối cùng nó bị bãi bỏ.
-
huỷ bỏ
-
phế bỏ
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " avskaffe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm