Phép dịch "avling" thành Tiếng Việt

gặt hái, sự thu hoạch là các bản dịch hàng đầu của "avling" thành Tiếng Việt.

avling
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • gặt hái

    Hvis en nabo har problemer med å få avlingen i hus før uværet kommer, kan vi hjelpe.

    Nếu một người láng giềng gặp khó khăn trong việc gặt hái mùa màng trước khi cơn giông đến, chúng ta có thể giúp đỡ.

  • sự thu hoạch

    Men til tross for at de fikk store avlinger, unnlot de ofte å gi offergaver.

    Tuy nhiên, bất kể sự thu hoạch dư dật, họ thường không chịu đóng góp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " avling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "avling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch