Phép dịch "avlegger" thành Tiếng Việt

con, nhánh chiết, Chiết cành là các bản dịch hàng đầu của "avlegger" thành Tiếng Việt.

avlegger
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • con

    pronoun noun

    For det første – «avlegg det naturlige menneske».

    Thứ nhất—“cởi bỏ con người thiên nhiên của mình.”

  • nhánh chiết

    nhánh cây vùi đất cho mọc rễ để chiết

  • Chiết cành

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " avlegger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "avlegger" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • giao nạp · trình · đưa ra · đệ trình
Thêm

Bản dịch "avlegger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch