Phép dịch "avlyse" thành Tiếng Việt
bãi bỏ, hủy bỏ là các bản dịch hàng đầu của "avlyse" thành Tiếng Việt.
avlyse
-
bãi bỏ
-
hủy bỏ
Alle møtene jeg måtte avlyse, la oss finne en måte å få dem tilbake.
Tìm cách sắp xếp lại tất cả các cuộc họp đã phải hủy bỏ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " avlyse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm