Phép dịch "avlyse" thành Tiếng Việt

bãi bỏ, hủy bỏ là các bản dịch hàng đầu của "avlyse" thành Tiếng Việt.

avlyse
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bãi bỏ

  • hủy bỏ

    Alle møtene jeg måtte avlyse, la oss finne en måte å få dem tilbake.

    Tìm cách sắp xếp lại tất cả các cuộc họp đã phải hủy bỏ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " avlyse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "avlyse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch