Phép dịch "aroma" thành Tiếng Việt
mùi thơm, Hương liệu, hương thơm là các bản dịch hàng đầu của "aroma" thành Tiếng Việt.
aroma
-
mùi thơm
nounDisse oljene er bestemmende for både aromaen og smaken på espressoen.
Rồi loại dầu này tạo nên mùi thơm và hương vị của espresso.
-
Hương liệu
Ja, kryddernes forlokkende aroma gjør dem like populære i dag som de var for tusenvis av år siden.
Quả thật, ngày nay người ta vẫn còn ưa chuộng những hương liệu đầy quyến rũ như cách đây hàng ngàn năm.
-
hương thơm
nounDen røyken som oppstår under stekingen, gir pizzaen en deilig aroma, og det tynne askelaget som pizzabunnen får, gir pizzaen en delikat smak.
Mùi khói sẽ làm cho bánh có hương thơm đặc biệt và lớp tro mỏng dưới đáy tạo vị ngon cho bánh.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hương vị
- nước thơm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aroma " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm