Phép dịch "Armheving" thành Tiếng Việt
Chống đẩy là bản dịch của "Armheving" thành Tiếng Việt.
Armheving
-
Chống đẩy
Han driter i hvor mange armhevinger du klarer med ett bein.
Hắn không quan tâm cậu chống đẩy được bao nhiêu cái với 1 chân.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Armheving " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm