Phép dịch "ansette" thành Tiếng Việt

bổ nhiệm, nhân viên, tuyển dụng là các bản dịch hàng đầu của "ansette" thành Tiếng Việt.

ansette ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bổ nhiệm

    verb
  • nhân viên

    Over tid kan det være at en av de ansatte blir gjort til syndebukk.

    Dần dà, một nhân viên nào đó có thể trở thành mục tiêu.

  • tuyển dụng

    verb

    Så mange at jeg har glemt hvordan det er å ansette noen.

    Nhiều đến nỗi làm tôi quên mất phải tuyển dụng một người như thế nào.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ansette " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "ansette" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cho là · xem như
  • có tiếng tốt · danh tiếng · nổi tiếng
  • bổ nhiệm · tuyển dụng · được thâu nhận
Thêm

Bản dịch "ansette" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch