Phép dịch "anse" thành Tiếng Việt

cho là, xem như là các bản dịch hàng đầu của "anse" thành Tiếng Việt.

anse
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cho là

    Jeg fornedrer meg for De sju og godtar straffen gudene anser som rettferdig.

    Tôi xin quỳ trước chư thần và chấp nhận mọi hình phạt mà thần cho là thích đáng.

  • xem như

    Lemoyne har lenge vært ansett som en stor racketeer i Crescent City underverden scene.

    Lemoyne từ lâu đã được xem như găng-stơ quan trọng của thế giới ngầm tại Crescent này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "anse" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bổ nhiệm · nhân viên · tuyển dụng
  • có tiếng tốt · danh tiếng · nổi tiếng
Thêm

Bản dịch "anse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch