Phép dịch "ammunisjon" thành Tiếng Việt

đạn dược, Đạn dược, đạn dươc là các bản dịch hàng đầu của "ammunisjon" thành Tiếng Việt.

ammunisjon ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • đạn dược

    noun

    Vil gjerne plasere litt våpen og ammunisjon her hvor vi kan komme til det på kort varsel.

    Chúng tôi muốn để ít súng và đạn dược ở chỗ nào có thể tới lấy nhanh.

  • Đạn dược

    Vil gjerne plasere litt våpen og ammunisjon her hvor vi kan komme til det på kort varsel.

    Chúng tôi muốn để ít súng và đạn dược ở chỗ nào có thể tới lấy nhanh.

  • đạn dươc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ammunisjon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "ammunisjon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch