Phép dịch "ammoniakk" thành Tiếng Việt

amoniac, Amoniac là các bản dịch hàng đầu của "ammoniakk" thành Tiếng Việt.

ammoniakk
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • amoniac

    Etter kort tid hadde han oppdaget flere nye gasser, blant annet ammoniakk og dinitrogenoksid (lystgass).

    Chỉ trong một thời gian ngắn, ông phát hiện ra nhiều loại khí mới, trong đó có khí amoniac và nitơ oxyt (khí cười).

  • Amoniac

    kjemisk forbindelse

    Sulfonert ammoniakk, destillert med kalk

    Amoniac xunfonamit, đã cất, cùng với chanh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ammoniakk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "ammoniakk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch