Phép dịch "amper" thành Tiếng Việt

giận, nóng giận, tức giận là các bản dịch hàng đầu của "amper" thành Tiếng Việt.

amper ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • giận

    adjective verb

    Hvis du merker at stemningen begynner å bli amper, bør du høflig gå din vei med én gang.

    Nếu để ý thấy chủ nhà sắp nổi giận, hãy khéo xin kiếu ngay.

  • nóng giận

  • tức giận

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " amper " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "amper" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch