Phép dịch "amman" thành Tiếng Việt

amman, Amman là các bản dịch hàng đầu của "amman" thành Tiếng Việt.

amman
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • amman

    Romerske ruiner i Amman, hvor ammonittenes hovedstad, Rabba, lå

    Tàn tích của La Mã tại Amman, địa điểm thành Ráp-ba, thủ đô xứ Am-môn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " amman " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Amman
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Amman

    Romerske ruiner i Amman, hvor ammonittenes hovedstad, Rabba, lå

    Tàn tích của La Mã tại Amman, địa điểm thành Ráp-ba, thủ đô xứ Am-môn

Thêm

Bản dịch "amman" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch