Phép dịch "mote" thành Tiếng Việt

thời trang, 時裝, kiểu là các bản dịch hàng đầu của "mote" thành Tiếng Việt.

mote ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • thời trang

    noun

    Tar man mote for alvorlig, kan man bli altfor opptatt av det ytre.

    Những ai quá xem trọng thời trang có thể lo lắng thái quá về diện mạo của mình.

  • 時裝

    noun
  • kiểu

    noun

    ■ Ved å unngå moter som er preget av verdens ånd.

    ■ Tránh những kiểu quần áo chạy theo tinh thần thế gian.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mốt
    • Thời trang
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mote " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "mote" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch