Phép dịch "armata" thành Tiếng Việt

quân đội, 軍隊 là các bản dịch hàng đầu của "armata" thành Tiếng Việt.

armata
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malt-Tiếng Việt

  • quân đội

    noun

    Tlestiet l-armata federali, u l-Lvant ġie mdawwar minn kullimkien.

    Chính phủ huy động quân đội liên bang và Biafra bị phong tỏa toàn diện.

  • 軍隊

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " armata " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "armata" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch