Phép dịch "arma" thành Tiếng Việt

binh khí, khí giới, vũ khí là các bản dịch hàng đầu của "arma" thành Tiếng Việt.

arma
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malt-Tiếng Việt

  • binh khí

    L-ebda arma magħmula kontra dawk li jxandru l-aħbar tajba ma tirnexxi

    Không binh khí nào có thể chiến thắng những người rao truyền tin mừng

  • khí giới

    noun

    Ġesù ma qalx lid-dixxipli tiegħu biex iġorru xi arma għall-protezzjoni jew biex jiddefendu lilhom infushom.

    Chúa Giê-su không bảo các môn đồ mang khí giới để tự vệ.

  • vũ khí

    noun

    Il-kliem jistaʼ jsir arma li tipproduċi effetti devastanti.

    Lời nói có thể trở thành vũ khí gây tổn thương.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 兵器
    • 武器
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " arma " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "arma" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch