Phép dịch "urusan" thành Tiếng Việt

vấn đề là bản dịch của "urusan" thành Tiếng Việt.

urusan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • vấn đề

    noun

    Yeah, itu bukan urusan dia, dan aku takkan keluar kemana-mana.

    Ừ thì đầu cô ấy có vấn đề, và ba không đi xem mặt ai cả.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " urusan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "urusan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch