Phép dịch "urin" thành Tiếng Việt

nước đái, nước tiểu là các bản dịch hàng đầu của "urin" thành Tiếng Việt.

urin noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • nước đái

    noun
  • nước tiểu

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " urin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "urin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch