Phép dịch "usang" thành Tiếng Việt

cũ kỹ, lỗi thời là các bản dịch hàng đầu của "usang" thành Tiếng Việt.

usang
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • cũ kỹ

    adjective
  • lỗi thời

    adjective

    Biologi bercakap kita usang.

    Nói về mặt sinh học, chúng ta lỗi thời rồi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " usang " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "usang" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch