Phép dịch "ujrah" thành Tiếng Việt

lương, lương tháng là các bản dịch hàng đầu của "ujrah" thành Tiếng Việt.

ujrah noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • lương

    noun
  • lương tháng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ujrah " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ujrah" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch