Phép dịch "ujian" thành Tiếng Việt
kiểm tra, thi là các bản dịch hàng đầu của "ujian" thành Tiếng Việt.
ujian
-
kiểm tra
nounKami akan membawanya kembali ke Geneva untuk ujian, memasukkannya ke dalam pengasingan.
Chúng tôi sẽ mang nó trở lại Geneva để kiểm tra, cô lập nó.
-
thi
nounAda orang ambil ujian itu untuk awak, bukan?
Cậu đã nhờ ai đó thi hộ phải không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ujian " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ujian" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Xét nghiệm trước sinh
-
làm mờ
-
tệp kiểm thử
Thêm ví dụ
Thêm