Phép dịch "ulang" thành Tiếng Việt

nhắc lại, lặp lại là các bản dịch hàng đầu của "ulang" thành Tiếng Việt.

ulang verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • nhắc lại

    verb

    Explorer, saya ulang, komunikasi boleh terputus bila-bila masa saja.

    Explorer, nhắc lại, ta có thể mất liên lạc... vào bất cứ lúc nào.

  • lặp lại

    verb

    Satu ayat yang kamu jangan ulang pada sesiapa pun.

    Câu này cô không được lặp lại với ai đâu đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ulang " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ulang" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ulang" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch