Phép dịch "tenggiling" thành Tiếng Việt

trút, tê tê là các bản dịch hàng đầu của "tenggiling" thành Tiếng Việt.

tenggiling noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • trút

  • tê tê

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tenggiling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "tenggiling"

Thêm

Bản dịch "tenggiling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch