Phép dịch "tengok" thành Tiếng Việt

thấy, nhìn, trông là các bản dịch hàng đầu của "tengok" thành Tiếng Việt.

tengok
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • thấy

    verb

    Awak ni pemandu tak guna yang pernah saya tengok!

    Anh là kẻ lái xe tệ nhất tôi từng thấy.

  • nhìn

    verb

    Betul ini awak tak nak tengok reka bentuknya?

    Anh có muốn nhìn bản thiết kế không?

  • trông

    Awak sepatutnya jadi tukang tengok.

    Bảo cậu ở ngoài trông chừng cơ mà.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhìn thấy
    • xem
    • xem xét
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tengok " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tengok" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch