Phép dịch "Tenis" thành Tiếng Việt

Quần vợt, quần vợt, ten-nít là các bản dịch hàng đầu của "Tenis" thành Tiếng Việt.

Tenis
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Quần vợt

    Emak sedang bermain tenis sekarang.

    Mẹ bây giờ chơi quần vợt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tenis " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

tenis
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • quần vợt

    noun

    Emak sedang bermain tenis sekarang.

    Mẹ bây giờ chơi quần vợt.

  • ten-nít

    noun

Hình ảnh có "Tenis"

Thêm

Bản dịch "Tenis" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch