Phép dịch "tembok" thành Tiếng Việt

tường, thành là các bản dịch hàng đầu của "tembok" thành Tiếng Việt.

tembok
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • tường

    noun

    Kau berdua sedang memecahkan tembok, perhubungan sedang menyembuh.

    Hai người đã phá được bức tường, vết thương đang lành lại.

  • thành

    noun

    Apa yang menyerang awak begitu hebat hingga awak bina tembok seperti ini?

    Vì cái gì mà các người phải khổ sở xây thành kiên cố vậy?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tembok " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tembok" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tembok" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch