Phép dịch "tempah" thành Tiếng Việt

mua vé, phòng là các bản dịch hàng đầu của "tempah" thành Tiếng Việt.

tempah
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • mua vé

    verb
  • phòng

    verb

    Awak dah tempah hotel melatih ayat-ayat yang awak akan sampaikan semasa awak dan Tommy bercinta.

    Cậu đã đặt phòng khách sạn, và đã luyện tập tiếng rên mà cậu sẽ dùng khi cậu và Tommy làm tình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tempah " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tempah" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch