Phép dịch "tembak" thành Tiếng Việt

bắn là bản dịch của "tembak" thành Tiếng Việt.

tembak verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • bắn

    verb

    Polis tak pernah tangkap orang yang tembak abang awak.

    Cảnh sát đã không bắt được tên bắn chết anh trai của anh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tembak " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tembak" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch