Phép dịch "Tembaga" thành Tiếng Việt
Đồng, đồng, đống là các bản dịch hàng đầu của "Tembaga" thành Tiếng Việt.
Tembaga
-
Đồng
Musa dan Ular Tembaga
Môi Se và Con Rắn Bằng Đồng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Tembaga " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
tembaga
noun
-
đồng
nounPasangkanlah gelang besi dan tembaga pada tunggul itu.
Nhưng hãy chừa lại gốc cùng rễ trong đất, dùng xiềng sắt và đồng mà xiềng nó lại.
-
đống
noun11 Letakkanlah periuk tembaga yang kosong itu di atas bara api, dan biarkanlah periuk itu menjadi panas,
11 Hãy đặt nồi không trên đống than củi
-
銅
noun
Các cụm từ tương tự như "Tembaga" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đồng điếu
-
đồng thau
Thêm ví dụ
Thêm