Phép dịch "standard" thành Tiếng Việt
tiêu chuẩn, trình độ là các bản dịch hàng đầu của "standard" thành Tiếng Việt.
standard
-
tiêu chuẩn
nounSaya rasa seorang raja harus mempunyai standard yang lebih tinggi.
Ta nghĩ một vị vua thì phải có một tiêu chuẩn cao hơn.
-
trình độ
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " standard " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "standard" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thanh công cụ chuẩn
-
Cộng đồng Chuẩn
Thêm ví dụ
Thêm