Phép dịch "status" thành Tiếng Việt

trạng thái, tình trạng là các bản dịch hàng đầu của "status" thành Tiếng Việt.

status
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • trạng thái

    Guna arahan ini untuk memaparkan atau menyembunyikan bar status bagi paparan

    Dùng câu lệnh này để hiện hay ẩn thanh trạng thái

  • tình trạng

    noun

    Sempadan umur, organisasi, dan status perkahwinan pudar dalam pelayanan penuh iman.

    Ranh giới của tuổi tác, tổ chức, và tình trạng hôn nhân không còn quan trọng nữa trong sự phục vụ trung thành.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " status " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "status" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "status" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch