Phép dịch "stadium" thành Tiếng Việt

sân vận động, xtađiom, Sân vận động là các bản dịch hàng đầu của "stadium" thành Tiếng Việt.

stadium noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • sân vận động

    noun

    Menonton bola di rumah dan menonton di stadium bukanlah benda yang sama.

    Xem bóng đá ở nhà và xem nó ở sân vận động thì không giống nhau.

  • xtađiom

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stadium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Stadium
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Sân vận động

    Apabila saya membesasr, ayah saya pandu saya ke Stadium Yankee.

    Khi tôi lớn lên, cha tôi chở tôi đến Sân Vận Động Yankee.

Hình ảnh có "stadium"

Các cụm từ tương tự như "stadium" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "stadium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch