Phép dịch "stabil" thành Tiếng Việt

vững vàng là bản dịch của "stabil" thành Tiếng Việt.

stabil
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • vững vàng

    adjective

    Kemudian, dengan tangan yang stabil, dia selamatkan nyawa saya.

    và sau đó, với một bàn tay vững vàng, anh ấy đã cứu sống tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stabil " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stabil" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch