Phép dịch "seteru" thành Tiếng Việt
kẻ thù, kẻ địch, địch thủ là các bản dịch hàng đầu của "seteru" thành Tiếng Việt.
seteru
-
kẻ thù
nounBeribu seteru akan bangkit mencabarnya.
Hàng ngàn kẻ thù sẽ đứng ra thách thức hắn.
-
kẻ địch
noun -
địch thủ
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " seteru " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm