Phép dịch "Setem" thành Tiếng Việt

Tem thư, tem, tem thư là các bản dịch hàng đầu của "Setem" thành Tiếng Việt.

Setem
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Tem thư

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Setem " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

setem
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • tem

    noun

    MP Corporation berbangga anda telah memiliki 4 setem termahal.

    Tập đoàn MP đã sở hữu 4 con tem quý nhất trên thế giới.

  • tem thư

Các cụm từ tương tự như "Setem" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Setem" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch