Phép dịch "setiausaha" thành Tiếng Việt

thư ký, Thư ký là các bản dịch hàng đầu của "setiausaha" thành Tiếng Việt.

setiausaha noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • thư ký

    noun

    Kita patut menyerahkan borang ini kepada setiausaha sidang.

    Hãy gửi cho anh thư ký hội thánh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " setiausaha " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Setiausaha
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Thư ký

    Pesawat yang hilang itu membawa Setiausaha Bank Dunia.

    Máy bay mất tích mang theo Thư ký Ngân hàng thế giới

Các cụm từ tương tự như "setiausaha" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "setiausaha" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch