Phép dịch "ratu" thành Tiếng Việt
nữ hoàng, bà hoàng, nữ vương là các bản dịch hàng đầu của "ratu" thành Tiếng Việt.
ratu
noun
-
nữ hoàng
nounJika kamu ingin menjadi ratu, kamu perlu menyelamatkan John.
Nếu cô muốn trở thành nữ hoàng, cô phải cứu John.
-
bà hoàng
noun -
nữ vương
nounKerana selama ini, pelacur itu memandang dirinya sebagai ‘ratu yang tidak akan mengalami kesedihan.’
Vì trước đó, ả kỹ nữ tự tin cho rằng mình là “nữ vương”, “không bao giờ phải than khóc”.
-
bà chúa
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ratu " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ratu
-
Nữ vương
Người phụ nữ cai trị một vương quốc bằng quyền lực riêng
(b) Siapakah “ratu” yang menyangka dirinya tidak akan dijatuhkan?
(b) “Nữ vương” tính sai nước cờ là ai?
Các cụm từ tương tự như "ratu" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bà chúa Tuyết
-
Ong chúa
Thêm ví dụ
Thêm