Phép dịch "Rata" thành Tiếng Việt

Xe ngựa chiến, bằng, bằng phẳng là các bản dịch hàng đầu của "Rata" thành Tiếng Việt.

Rata
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Xe ngựa chiến

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Rata " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

rata
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • bằng

    adverb

    Hal ini bermaksud kita memperlakukan semua orang dengan sama rata.

    Là đối xử công bằng, không thành kiến, không nghiêng về một phía.

  • bằng phẳng

    adverb

    Melalui jalan yang rata agar mereka tidak tersandung.

    Trên lối bằng phẳng không làm vấp ngã.

Các cụm từ tương tự như "Rata" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Rata" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch