Phép dịch "rawan" thành Tiếng Việt
sụn, Sụn là các bản dịch hàng đầu của "rawan" thành Tiếng Việt.
rawan
-
sụn
nounPertama, pada tulang rawan.
Đầu tiên, là sụn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rawan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Rawan
-
Sụn
Tulang rawan, limpa, hati.
Sụn, lá lách, gan.
Thêm ví dụ
Thêm