Phép dịch "rahang" thành Tiếng Việt
hàm, quai hàm, xương hàm là các bản dịch hàng đầu của "rahang" thành Tiếng Việt.
rahang
-
hàm
nounGigi belalang seperti gigi singa,+ dan tulang rahang belalang seperti tulang rahang singa.
Răng nó là răng sư tử,+ hàm nó là hàm sư tử.
-
quai hàm
noun -
xương hàm
noun+ 15 Dia menjumpai tulang rahang keldai yang baru mati. Dia menghulurkan tangannya untuk mengambil tulang itu lalu menggunakannya untuk membunuh 1,000 orang.
+ 15 Bấy giờ, ông thấy một xương hàm lừa đực còn tươi; ông với tay lấy và dùng nó giết 1.000 người.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rahang " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rahang" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Xương hàm dưới
-
Hàm trên
Thêm ví dụ
Thêm