Phép dịch "rahim" thành Tiếng Việt
dạ con, tử cung, 子宮 là các bản dịch hàng đầu của "rahim" thành Tiếng Việt.
rahim
noun
ngữ pháp
-
dạ con
noun -
tử cung
nounSaya makan kembar saya masa dalam rahim.
Tớ đã ăn thịt em song sinh ở trong tử cung.
-
子宮
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rahim " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Rahim
-
Tử cung
Saya makan kembar saya masa dalam rahim.
Tớ đã ăn thịt em song sinh ở trong tử cung.
Các cụm từ tương tự như "rahim" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thai ngoài tử cung
-
Ung thư cổ tử cung
Thêm ví dụ
Thêm