Phép dịch "ragi" thành Tiếng Việt

men là bản dịch của "ragi" thành Tiếng Việt.

ragi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • men

    noun

    Setelah seorang wanita mencampurkan sedikit ragi dengan tepung, seluruh adunan itu naik.

    Sau khi người phụ nữ cho men vào đống bột, men làm cả đống bột dậy lên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ragi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ragi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch