Phép dịch "perahu" thành Tiếng Việt

thuyền, thuyền máy, xuồng là các bản dịch hàng đầu của "perahu" thành Tiếng Việt.

perahu noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • thuyền

    noun

    Oleh itu Yesus menaiki perahu lalu pergi dari situ.

    Ngài bèn lên thuyền để đi nơi khác.

  • thuyền máy

  • xuồng

    noun
  • noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " perahu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Perahu
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Thuyền máy

Các cụm từ tương tự như "perahu" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "perahu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch