Phép dịch "perak" thành Tiếng Việt

bạc, Bạc là các bản dịch hàng đầu của "perak" thành Tiếng Việt.

perak noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • bạc

    noun

    Aku akan memberimu perak yang secukupnya untuk membeli tanahmu.

    Tôi sẽ trả đúng số bạc cho mảnh đất.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " perak " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Perak proper ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Bạc

    nguyên tố hóa học với số nguyên tử 47

    Aku akan memberimu perak yang secukupnya untuk membeli tanahmu.

    Tôi sẽ trả đúng số bạc cho mảnh đất.

Hình ảnh có "perak"

Các cụm từ tương tự như "perak" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "perak" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch