Phép dịch "peralatan" thành Tiếng Việt
dụng cụ, trang bị đồ nghề, vật liệu là các bản dịch hàng đầu của "peralatan" thành Tiếng Việt.
peralatan
-
dụng cụ
nounBukan, awak cuma kekurangan peralatan yang sepatutnya. Contohnya, trak yang boleh berpaut.
Mấy cô chỉ còn thiếu những dụng cụ như đồ hốt rác là y chan lao công luôn.
-
trang bị đồ nghề
noun -
vật liệu
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " peralatan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm