Phép dịch "pakar" thành Tiếng Việt

người sành điệu là bản dịch của "pakar" thành Tiếng Việt.

pakar
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • người sành điệu

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pakar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pakar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pakar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch